Giao diện
URD — User Requirements Document
TL;DR — Four user roles (Learner, Mentor, Content designer, Programme admin) with user stories and acceptance criteria. Phase-1 stories (L1–L9, M1, C1–C2) are implemented in the local build.
1. Vai trò
| Vai trò | Mô tả | Mục tiêu chính |
|---|---|---|
| Learner | Học sinh cấp 2–3, thường dùng điện thoại hoặc laptop | Hiểu, thử, tạo sản phẩm, thấy mình tiến bộ |
| Mentor | Người dẫn buổi 2 giờ | Biết làm gì ở từng chặng, thấy evidence của học viên |
| Content designer | Người viết và sửa bài | Sửa nội dung một chỗ, không lệch giữa các tài liệu |
| Programme admin | Quản trị chương trình | Theo dõi mức đạt LO theo khóa |
2. User stories
Learner
| ID | Là learner, tôi muốn… | Tiêu chí chấp nhận | GĐ |
|---|---|---|---|
| L1 | chọn khóa học và thấy 12 buổi | Trang chủ có 2 khóa; trang khóa có 12 buổi, buổi hiện tại nổi bật | 1 |
| L2 | mỗi màn chỉ có một ý | Mỗi màn có đúng một nội dung/nhiệm vụ và một nút chính ở đáy | 1 |
| L3 | biết mình đang ở chặng nào | Nhãn chặng và giai đoạn CRA hiển thị phía trên mỗi màn | 1 |
| L4 | nhận phản hồi ngay khi trả lời | Đúng/sai/ghi nhận hiện ngay; sai được thử lại; hết lượt thì thấy đáp án | 1 |
| L5 | tự kiểm tra bài viết của mình | Sau tự luận có danh sách tiêu chí để tích | 1 |
| L6 | xem lại mọi bằng chứng đã để lại | Hồ sơ theo LO liệt kê câu hỏi, câu trả lời, kết quả | 1 |
| L7 | đổi giữa tiếng Việt và English | Nút VI/EN ở mọi màn; không mất câu trả lời đang gõ | 1 |
| L8 | học tiếp từ chỗ dừng | Mở lại buổi học đưa về đúng màn đang dở | 1 |
| L9 | xóa dữ liệu trên máy | Nút xóa kèm xác nhận | 1 |
| L10 | đăng nhập và học trên nhiều thiết bị | Tài khoản, đồng bộ evidence | 2 |
| L11 | nộp ảnh sơ đồ và sản phẩm | Upload lên R2 | 2 |
Mentor
| ID | Là mentor, tôi muốn… | Tiêu chí chấp nhận | GĐ |
|---|---|---|---|
| M1 | xem kế hoạch 120 phút của từng buổi | Trang buổi học trong site Docs: 6 chặng, phút, CRA, hoạt động, vật liệu | 1 |
| M2 | biết bước nào là đánh giá tổng kết | Dấu ★ và bảng "Evidence & Assessment" | 1 |
| M3 | xem evidence của cả lớp | Bảng điều khiển mentor | 2 |
| M4 | xác nhận LO "Đã vững" | Nút xác nhận kèm nhận xét | 2 |
Content designer
| ID | Là người thiết kế, tôi muốn… | Tiêu chí chấp nhận | GĐ |
|---|---|---|---|
| C1 | sửa một chỗ cho cả hai site | Chỉ sửa shared/curriculum/; Docs tự sinh lại | 1 |
| C2 | được cảnh báo khi thiết kế lệch | Kiểm tra tự động: mỗi khóa đúng 10 LO, mỗi LO có bước đánh giá, đủ 6 chặng, đủ 120 phút | 1 |
Programme admin
| ID | Là admin, tôi muốn… | Tiêu chí chấp nhận | GĐ |
|---|---|---|---|
| A1 | thấy tỷ lệ đạt từng LO | Báo cáo tổng hợp | 2 |