Giao diện
WebAI Builder
Biến ý tưởng thành website thật, có link công khai, cùng Claude Code.
Turn an idea into a real website with a public link, with Claude Code.
Essential Question
Làm sao để biến một ý tưởng của mình thành sản phẩm web thật mà người khác mở và dùng được — cùng với AI?
How do I turn my own idea into a real web product that other people can open and use — together with AI?
Desired Understandings
- Chọn đúng định dạng sản phẩm bắt đầu từ người dùng và mục đích, không phải từ công cụ.
Choosing the right format starts from the user and purpose, not from the tool. - Chất lượng đầu ra của AI phản chiếu chất lượng Brief và mẫu tham khảo của mình.
The quality of AI output mirrors the quality of my Brief and reference samples. - Sản phẩm là sản phẩm khi người khác truy cập được và nó có thể được cập nhật mà không vỡ.
A product is a product when others can reach it and it can be updated without breaking. - Mỗi lần AI làm sai là dữ liệu để mình học cách hỏi tốt hơn.
Every AI mistake is data for learning to ask better.
10 Learning Outcomes
| ID | Outcome | Buổi / Lessons |
|---|---|---|
C1.5 | Xác định được nguyên nhân khi gặp giới hạn Quota. Identify the cause when a Quota limit is hit. | 5 |
C3.3 | Mô tả được các đặc điểm của một sản phẩm mẫu để AI có thể tham khảo. Describe the features of a sample product so AI can reference it. | 2 |
C3.4 | Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI. Write a Brief describing the product requirements for AI. | 3, 11 |
C3.5 | Điều chỉnh được Prompt dựa trên kết quả AI trả về. Adjust a Prompt based on what AI returned. | 6 |
C4.1 | Lựa chọn được định dạng sản phẩm số phù hợp với mục đích sử dụng. Choose the digital product format that fits the purpose. | 1 |
C4.2 | Tạo được một sản phẩm số có thể sử dụng với sự hỗ trợ của AI. Create a usable digital product with AI’s help. | 4, 11 |
C4.3 | Xuất bản được website lên một địa chỉ truy cập công khai. Publish a website to a public address. | 9, 12 |
C4.4 | Cập nhật được một phiên bản sản phẩm dựa trên yêu cầu thay đổi. Update a product version based on a change request. | 10 |
C5.3 | Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI. Draw a lesson from an experience using AI. | 7, 12 |
C5.4 | Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo. Propose one concrete change for next time. | 8, 12 |
Hỗ trợ, không đánh giá riêng / Supporting, not assessed separately
C3.2— Là hoạt động trong buổi 2 (tìm mẫu), không đánh giá riêng.
An activity in lesson 2 (finding samples), not assessed separately.C3.1— Nuôi dưỡng xuyên suốt qua việc hỏi Claude Code trước khi hỏi mentor.
Nurtured throughout by asking Claude Code before asking the mentor.
12 buổi học / Lessons
| # | Buổi học / Lesson | Guiding Question | LO |
|---|---|---|---|
| 1 | Slides hay Website? Slides or Website? | Ý tưởng của em nên trở thành Slides hay Website — và vì sao? Should my idea become Slides or a Website — and why? | C4.1 |
| 2 | Đọc công thức của một website Reading a website’s recipe | Nhìn một website đẹp, làm sao em “đọc” ra công thức của nó để AI làm theo? Looking at a beautiful website, how do I “read” its recipe for AI to follow? | C3.3 |
| 3 | Viết Brief Writing a Brief | Một Brief như thế nào để AI hiểu em ngay từ lần đầu? What kind of Brief lets AI understand me the first time? | C3.4 |
| 4 | Từ Brief đến trang chạy được From Brief to a working page | Từ Brief đến một trang web chạy được: AI làm gì và mình làm gì? From Brief to a working page: what does AI do and what do I do? | C4.2 |
| 5 | Hết quota thì sao? Out of quota? | Công cụ báo “hết” — là hết lượt, hết chỗ nhớ hay hết quyền dùng model? The tool says “out” — out of turns, out of memory or out of access to a model? | C1.5 |
| 6 | Sửa prompt Fixing the prompt | AI làm sai — lỗi tại AI hay tại câu em hỏi? AI got it wrong — is it AI’s fault or my question’s? | C3.5 |
| 7 | Bài học từ lần AI làm sai Lessons from AI’s miss | Một lần AI “làm hỏng” dạy được em điều gì về chính mình? What can one AI “failure” teach me about myself? | C5.3 |
| 8 | Lần sau, cụ thể là gì? Next time, specifically | Lần sau em sẽ làm khác ở đâu — và cụ thể đến mức nào? Where exactly will I do things differently next time? | C5.4 |
| 9 | Xuất bản website Publishing the site | Sản phẩm chỉ nằm trên máy của mình thì có phải là sản phẩm không? Is a product that lives only on my computer really a product? | C4.3 |
| 10 | Cập nhật mà không phá hỏng Updating without breaking | Người dùng đòi thêm tính năng — làm sao em thêm mà không phá hỏng thứ đã chạy? Users want a new feature — how do I add it without breaking what works? | C4.4 |
| 11 | Sản phẩm của riêng em My own product | Sản phẩm của em giải quyết vấn đề của ai — và em biết nó giải quyết được bằng cách nào? Whose problem does my product solve — and how do I know it does? | C3.4 C4.2 |
| 12 | Ra mắt sản phẩm Launch day | Khi người khác dùng sản phẩm của em, em học được gì về sản phẩm — và về chính mình? When others use my product, what do I learn about the product — and about myself? | C4.3 C5.3 C5.4 |
Ma trận LO × Buổi / LO × Lesson matrix
| LO | Outcome | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
C1.5 | Xác định được nguyên nhân khi gặp giới hạn Quota. | ● | |||||||||||
C3.3 | Mô tả được các đặc điểm của một sản phẩm mẫu để AI có thể tham khảo. | ● | |||||||||||
C3.4 | Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI. | ● | ● | ||||||||||
C3.5 | Điều chỉnh được Prompt dựa trên kết quả AI trả về. | ● | |||||||||||
C4.1 | Lựa chọn được định dạng sản phẩm số phù hợp với mục đích sử dụng. | ● | |||||||||||
C4.2 | Tạo được một sản phẩm số có thể sử dụng với sự hỗ trợ của AI. | ● | ● | ||||||||||
C4.3 | Xuất bản được website lên một địa chỉ truy cập công khai. | ● | ● | ||||||||||
C4.4 | Cập nhật được một phiên bản sản phẩm dựa trên yêu cầu thay đổi. | ● | |||||||||||
C5.3 | Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI. | ● | ● | ||||||||||
C5.4 | Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo. | ● | ● |