Skip to content

Buổi 11 — Sản phẩm của riêng em ​

Lesson 11 — My own product · WebAI Builder

Guiding Question (Compelling)

Sản phẩm của em giải quyết vấn đề của ai — và em biết nó giải quyết được bằng cách nào?

Whose problem does my product solve — and how do I know it does?

1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1) ​

IDOutcomePerformance Task trong khung / Framework task
C3.4Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI.
Write a Brief describing the product requirements for AI.
Học sinh muốn làm website học từ vựng tiếng Anh, viết Brief nêu rõ người dùng, chức năng, nội dung và trải nghiệm mong muốn.
The learner wants an English-vocabulary site and writes a Brief covering users, features, content and desired experience.
C4.2Tạo được một sản phẩm số có thể sử dụng với sự hỗ trợ của AI.
Create a usable digital product with AI’s help.
Học sinh tạo website Quiz có thể mở trên trình duyệt, hiển thị câu hỏi và nhận câu trả lời.
The learner builds a Quiz website that opens in a browser, shows questions and takes answers.

Performance Task của buổi / Lesson performance task: Viết Brief cho sản phẩm cuối khóa và tạo bản chạy được.
Write the Brief for your capstone product and build a working version.

2. Evidence & Assessment (bước 2) ​

2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 15 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.

2 summative steps · 15 screens · every interaction leaves evidence.

Bước / StepLOLoại / TypeNội dung / Prompt
s12C3.4Tự luận
Text
Viết Brief 4 ô cho sản phẩm cuối của em.
s13C4.2Tự luận
Text
Dùng Claude Code tạo bản chạy được. Mô tả cách mở và 3 việc em đã thử.

3. Learning Plan — 120 phút (bước 3) ​

Chặng / PhasePhútCRAHoạt động của mentor / Mentor activityMàn hình / Screens
Gợi mở
Wonder
10CMở đầu: sản phẩm tốt bắt đầu từ ai?
Opening: who does a good product start from?
3
Khám phá
Explore
35CPhỏng vấn một người dùng thật bằng 2 câu hỏi.
Interview one real user with 2 questions.
3
Biểu diễn
Represent
25RViết Brief 4 ô cho sản phẩm cuối.
Write the 4-box Brief for the final product.
2
Khái quát
Abstract
20AChọn một chức năng cốt lõi cho bản đầu tiên.
Pick one core feature for the first version.
3
Thiết kế lại
Redesign
20APerformance Task: Brief cuối và bản chạy được.
Performance Task: final Brief and a working build.
2
Nhìn lại
Reflect
10AĐiều gì em muốn người dùng làm được sau khi mở sản phẩm?
What do you want users to be able to do after opening it?
2

4. IB ​

Key conceptsSáng tạo / Creativity · Chức năng / Function
Global contextBiểu đạt cá nhân & văn hóa / Personal & cultural expression
ATL skillsTự quản lý / Self-management · Giao tiếp / Communication
Learner profileDám thử / Risk-takers · Người giao tiếp / Communicators

5. Vật liệu / Materials ​

  • Ý tưởng và mẫu của học sinh
    The learner’s idea and sample
  • Phiếu phỏng vấn người dùng 2 câu
    2-question user interview sheet
  • Claude Code
    Claude Code

6. Màn hình học viên / Learner screens ​

Xem toàn bộ 15 màn hình / Show all 15 screens
#ChặngLoạiNội dung
1Gợi mởThông tinĐến lúc làm sản phẩm của riêng em: một website giải quyết một vấn đề thật.
2Gợi mởChọn đáp ánMột sản phẩm tốt bắt đầu từ đâu?
3Gợi mởBiểu mẫu nhiều ôNgười dùng của em là ai? Ghi hai đặc điểm của họ.
4Khám pháThông tinPhỏng vấn, sửa, rồi thử lại với người dùng: đó là vòng cải tiến của em.
5Khám pháThông tinPhỏng vấn một người dùng thật: “Bạn thường gặp khó khăn gì khi…?” và “Bạn đang làm cách nào?”
6Khám pháTự luậnNgười dùng của em là ai, và họ đã nói gì?
7Biểu diễnThông tinViết Brief 4 ô cho sản phẩm cuối: Người dùng. Chức năng. Nội dung. Trải nghiệm.
8Biểu diễnChọn đáp ánEm đo thành công của sản phẩm bằng gì?
9Khái quátChọn đáp ánChức năng cốt lõi của bản đầu tiên là gì?
10Khái quátThông tinNói gọn: bản đầu chỉ cần một chức năng cốt lõi chạy được. Các chức năng khác để cập nhật sau.
11Khái quátĐiền chỗ trốngĐiền vào chỗ trống để nói về bản đầu tiên.
12 ★Thiết kế lạiTự luậnViết Brief 4 ô cho sản phẩm cuối của em.
13 ★Thiết kế lạiTự luậnDùng Claude Code tạo bản chạy được. Mô tả cách mở và 3 việc em đã thử.
14Nhìn lạiTự luậnSau khi mở sản phẩm, em muốn người dùng làm được điều gì?
15Nhìn lạiMức tự tinEm tự tin về hướng đi của sản phẩm đến mức nào?

★ = bước đánh giá tổng kết / summative step