Giao diện
Buổi 2 — Model hay ứng dụng?
Lesson 2 — Model or application? · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
Bố vừa mua ChatGPT Plus — vậy bố đã mua GPT-5 chưa?
Dad just bought ChatGPT Plus — did he buy GPT-5?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C1.3 | Phân biệt được AI Model và AI Application. Distinguish an AI Model from an AI Application. | Tình huống: “Bố vừa mua ChatGPT Plus, vậy bố đã mua GPT-5 chưa?” Học sinh giải thích sự khác biệt giữa ứng dụng ChatGPT và model mà ứng dụng cung cấp. Scenario: “Dad just bought ChatGPT Plus — did he buy GPT-5?” The learner explains the difference between the ChatGPT app and the model it offers. |
Hỗ trợ / Supporting: C1.2
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Giải thích cho người thân sự khác nhau giữa ứng dụng ChatGPT và model bên dưới.
Explain to a relative the difference between the ChatGPT app and the model underneath.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
3 bước đánh giá tổng kết (assess) · 17 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
3 summative steps · 17 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s13 | C1.3 | Chọn đáp án Choice | Bố mua ChatGPT Plus. Phát biểu nào đúng nhất? |
s14 | C1.3 | Chọn đáp án Choice | Một app học tiếng Anh dùng model của Anthropic ở bên dưới. App đó là gì? |
s15 | C1.3 | Tự luận Text | Viết 2–3 câu cho bố hiểu sự khác nhau giữa ứng dụng ChatGPT và model GPT. |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Kể tình huống bố mua ChatGPT Plus; cả lớp đoán “bố đã mua gì?”. Tell the story of Dad buying ChatGPT Plus; class guesses “what did he buy?”. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Mở ứng dụng, tìm ô chọn model, đổi model và quan sát cái gì đổi, cái gì giữ nguyên. Ghép sản phẩm với công ty (C1.2). Open the app, find the model picker, switch models and note what changes and what stays. Match products to companies (C1.2). | 4 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Vẽ ba tầng: Công ty → Model → Ứng dụng. Dán thẻ vào đúng tầng. Draw three layers: Company → Model → Application. Place cards on the right layer. | 2 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Học sinh viết lời giải thích cho bố bằng ngôn ngữ đời thường. Learners write an everyday-language explanation for Dad. | 3 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: xử lý tình huống mới (app học tiếng Anh dùng model của hãng khác). Performance Task: handle a new case (an English app built on another company’s model). | 3 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Chấm lại mức tự tin; nêu một điều em từng nhầm. Re-rate confidence; name one thing you used to confuse. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Hệ thống / Systems · Chức năng / Function |
| Global context | Đổi mới khoa học & kỹ thuật / Scientific & technical innovation |
| ATL skills | Tư duy / Thinking · Giao tiếp / Communication |
| Learner profile | Hiểu biết / Knowledgeable · Người giao tiếp / Communicators |
5. Vật liệu / Materials
- Màn hình ứng dụng Claude có ô chọn model
Claude app screen with the model picker - Thẻ: OpenAI, GPT, ChatGPT, Anthropic, Claude, Google, Gemini
Cards: OpenAI, GPT, ChatGPT, Anthropic, Claude, Google, Gemini
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 17 màn hình / Show all 17 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Bố vừa đăng ký ChatGPT Plus và khoe: “Bố đã mua GPT-5 rồi nhé!” |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Theo em, bố thực sự đã mua gì? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Em muốn biết điều gì về “thứ bố vừa mua”? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Mở ứng dụng Claude. Tìm ô chọn model, rồi đổi sang một model khác. |
| 5 | Khám phá | Chọn đáp án | Khi đổi model, điều gì vẫn y nguyên? |
| 6 | Khám phá | Thông tin | Ghép sản phẩm với công ty: ChatGPT thuộc OpenAI. Claude thuộc Anthropic. Gemini thuộc Google. |
| 7 | Khám phá | Chọn đáp án | “ChatGPT là công ty AI lớn nhất thế giới.” Câu này sai ở đâu? |
| 8 | Biểu diễn | Thông tin | Vẽ ba tầng: Công ty (người làm ra), Model (bộ não), Ứng dụng (nơi em dùng). |
| 9 | Biểu diễn | Phân loại | Thả từng sản phẩm vào đúng tầng. |
| 10 | Khái quát | Tự luận | Giải thích cho bố bằng lời của em: mua ChatGPT Plus nghĩa là gì? |
| 11 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: Model là bộ não. Ứng dụng là nơi em dùng bộ não đó. Công ty là nơi làm ra cả hai. |
| 12 | Khái quát | Điền chỗ trống | Điền vào chỗ trống để hoàn thành ý. |
| 13 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Bố mua ChatGPT Plus. Phát biểu nào đúng nhất? |
| 14 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Một app học tiếng Anh dùng model của Anthropic ở bên dưới. App đó là gì? |
| 15 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Viết 2–3 câu cho bố hiểu sự khác nhau giữa ứng dụng ChatGPT và model GPT. |
| 16 | Nhìn lại | Tự luận | Trước buổi học em nhầm điều gì? Bây giờ em hiểu thế nào? |
| 17 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin phân biệt model và ứng dụng đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step