Giao diện
Buổi 7 — Bài học từ lần AI làm sai
Lesson 7 — Lessons from AI’s miss · WebAI Builder
Guiding Question (Compelling)
Một lần AI “làm hỏng” dạy được em điều gì về chính mình?
What can one AI “failure” teach me about myself?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C5.3 | Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI. Draw a lesson from an experience using AI. | Sau khi AI tạo website sai yêu cầu, học sinh viết reflection: “Mình nhận ra AI làm sai vì mình chưa mô tả rõ đối tượng sử dụng”. After AI builds a wrong site, the learner writes: “I realised AI got it wrong because I did not describe the audience clearly.” |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Viết reflection về một lần AI làm sai trong dự án, nêu nguyên nhân gắn với hành động của mình.
Write a reflection on an AI miss in your project, linking the cause to your own action.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 15 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 15 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s12 | C5.3 | Chọn đáp án Choice | Reflection nào tốt nhất? |
s13 | C5.3 | Tự luận Text | Viết reflection cho một lần AI làm sai trong dự án của em. |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Ví dụ website cho học sinh tiểu học nhưng chữ nhỏ, từ khó; “lỗi của ai?”. Example: a site for primary pupils with tiny text and hard words; “whose fault?”. | 4 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Mỗi em kể lại một lần AI làm sai như nhà báo: chỉ sự kiện, không đổ lỗi. Each learner recounts an AI miss like a journalist: events only, no blame. | 3 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Điền khung 3 cột. Fill in the 3-column frame. | 2 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Viết câu bài học theo mẫu “Mình nhận ra … vì mình …”. Write a lesson sentence: “I realised … because I …”. | 2 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: reflection hoàn chỉnh. Performance Task: a complete reflection. | 2 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Nhận xét bản reflection của bạn cùng nhóm. Give feedback on a peer’s reflection. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Bản sắc / Identity · Thay đổi / Change |
| Global context | Bản sắc & các mối quan hệ / Identities & relationships |
| ATL skills | Tự quản lý / Self-management · Tư duy / Thinking |
| Learner profile | Biết nhìn lại / Reflective · Có nguyên tắc / Principled |
5. Vật liệu / Materials
- Nhật ký dự án của học sinh
The learner’s project log - Mẫu khung 3 cột: Chuyện gì — Vì sao — Bài học
3-column frame: What — Why — Lesson
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 15 màn hình / Show all 15 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | AI làm website cho học sinh tiểu học nhưng chữ rất nhỏ và từ ngữ khó. Em đã không nói người dùng là học sinh tiểu học. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Lỗi này thuộc về ai? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Mô tả nào của em có thể đã thiếu thông tin? |
| 4 | Gợi mở | Thông tin | Một lỗi thường có nhiều nguyên nhân: mô tả của em, công cụ, dữ liệu, hoặc cách em kiểm tra. |
| 5 | Khám phá | Thông tin | Kể lại một lần AI làm sai trong dự án của em. Như nhà báo: chỉ nêu sự kiện, không đổ lỗi. |
| 6 | Khám phá | Chọn đáp án | Câu nào mô tả sự kiện, không đổ lỗi? |
| 7 | Khám phá | Tự luận | Chuyện gì đã xảy ra trong dự án của em? (chỉ sự kiện) |
| 8 | Biểu diễn | Thông tin | Khung ba cột: Chuyện gì xảy ra. Vì sao xảy ra. Mình học được gì. |
| 9 | Biểu diễn | Chọn đáp án | Câu nào là nguyên nhân? |
| 10 | Khái quát | Tự luận | Viết một câu bài học theo mẫu: “Mình nhận ra … vì mình …”. |
| 11 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: bài học tốt gắn một sự kiện với một nguyên nhân mà em có thể thay đổi. |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Reflection nào tốt nhất? |
| 13 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Viết reflection cho một lần AI làm sai trong dự án của em. |
| 14 | Nhìn lại | Tự luận | Em sẽ nói gì để giúp bạn cùng nhóm cải thiện reflection của họ? |
| 15 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin rút bài học từ một lần AI làm sai đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step