Giao diện
Triết lý & Learning Cycle
TL;DR — Backward Design and Competency-based Education decide what is taught; IB inquiry decides how a lesson feels; a 6-phase learning cycle (ReDesign placeholder) structures 120 minutes; CRA moves learners from concrete to abstract. Every phase leaves evidence.
1. Backward Design
Thiết kế đi từ đích về xuất phát (Wiggins & McTighe):
- Kết quả mong muốn — Essential Question của khóa, Desired Understandings, 10 LO.
- Bằng chứng — Performance Task của từng LO, cộng các bước đánh giá ở mọi chặng.
- Kế hoạch học tập — chỉ sau khi 1 và 2 rõ mới thiết kế hoạt động.
Mỗi buổi có Guiding Question viết dạng Compelling Question: mở, có tình huống thật, không trả lời được bằng một chữ. 12 Guiding Question của một khóa cùng dẫn tới Essential Question của khóa đó.
2. Competency-based Education
Tiến bộ được đo bằng Learning Outcome đã chứng minh được, không bằng số giờ ngồi học. Mỗi LO có một Performance Task trong Competency Framework. Một LO "đã vững" khi mọi bước đánh giá của nó có evidence đạt chuẩn (xem Assessment & Evidence).
3. IB (International Baccalaureate)
Mỗi buổi khai báo bốn thành tố, hiện trên trang buổi học:
| Thành tố | Cách dùng |
|---|---|
| Key concepts (Hình thức, Chức năng, Thay đổi, Kết nối, Góc nhìn, Hệ thống…) | Khung ý niệm xuyên buổi học |
| Global context | Gắn bài với bối cảnh thật |
| ATL skills (Tư duy, Nghiên cứu, Giao tiếp, Xã hội, Tự quản lý) | Kỹ năng được luyện |
| Learner profile | Phẩm chất được nuôi dưỡng |
Phương pháp: học qua tìm hiểu (inquiry) — bắt đầu bằng câu hỏi và tình huống, học viên tự thử trước khi được gọi tên khái niệm; cuối buổi luôn có phản tư.
4. CRA — Concrete · Representational · Abstract
| Giai đoạn / Stage | Mô tả / Description | |
|---|---|---|
| C | Concrete — Cụ thể Concrete | Chạm, thử, làm với ví dụ và công cụ thật. Touch, try and do with real examples and tools. |
| R | Representational — Biểu diễn Representational | Vẽ, lập bảng, mô hình hóa điều đã trải nghiệm. Draw, tabulate and model what was experienced. |
| A | Abstract — Trừu tượng Abstract | Gọi tên, khái quát, viết quy tắc bằng lời của mình. Name, generalise and state the rule in own words. |
Trong mỗi buổi, thứ tự luôn là Cụ thể → Biểu diễn → Trừu tượng: học viên chạm vào ví dụ thật, rồi vẽ/lập bảng, rồi mới viết định nghĩa hoặc quy tắc bằng lời của mình.
5. Learning Cycle 120 phút
Giả định cần xác nhận
Định nghĩa chính thức của ReDesign Learning Cycle chưa được cung cấp. Bảng dưới là bản giả định; đổi tại shared/curriculum/pedagogy.js (PHASES) và mọi nơi cập nhật theo.
| # | Chặng / Phase | Phút | CRA | Loại đánh giá / Assessment | Evidence để lại / Evidence left |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở Wonder | 10 | C | Chẩn đoán Diagnostic | Dự đoán ban đầu của em Your first prediction |
| 2 | Khám phá Explore | 35 | C | Hình thành Formative | Dấu vết thao tác với ví dụ thật Trace of hands-on work with real examples |
| 3 | Biểu diễn Represent | 25 | R | Hình thành Formative | Sơ đồ, bảng hoặc mô hình do em tạo A diagram, table or model you made |
| 4 | Khái quát Abstract | 20 | A | Hình thành Formative | Giải thích bằng lời của em Your explanation in your own words |
| 5 | Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Tổng kết (Performance task) Summative (performance task) | Sản phẩm vận dụng ở tình huống mới A product applying it to a new situation |
| 6 | Nhìn lại Reflect | 10 | A | Siêu nhận thức Metacognitive | Phiếu ra cửa và mức tự tin Exit ticket and confidence |
| Tổng / Total | 120 |
Mỗi chặng có một dạng assessment khác nhau, tạo thành thang đánh giá:
Chẩn đoán (dự đoán) → Hình thành (thao tác) → Hình thành (biểu diễn) → Hình thành (giải thích) → Tổng kết (Performance Task) → Siêu nhận thức (nhìn lại)
6. Ánh xạ vào giao diện học viên
| Yếu tố sư phạm | Xuất hiện trong ứng dụng |
|---|---|
| Compelling Question | Màn đầu tiên của buổi, chữ lớn |
| Learning Outcome | Màn thứ hai: "Sau buổi này, em sẽ làm được…" |
| Chặng + CRA | Nhãn nhỏ phía trên mỗi màn |
| Concrete/Representational/Abstract | Thứ tự các màn trong buổi |
| Assessment tổng kết | Các bước assess (★ trong docs) |
| Reflection | Chặng cuối: câu phản tư + thang tự tin |