Giao diện
Buổi 10 — Điều gì không nên nói với AI?
Lesson 10 — What not to tell AI · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
Điều em nói với AI hôm nay có thể quay lại với em vào ngày mai không?
Could what I tell AI today come back to me tomorrow?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C2.5 | Phân loại được thông tin nhạy cảm không nên cung cấp cho AI công khai. Classify sensitive information that should not be given to public AI. | Cho danh sách gồm mật khẩu, địa chỉ nhà, đề bài Toán, số điện thoại, bài văn… Học sinh chọn thông tin không nên nhập vào chatbot công khai. Given a list (password, home address, a maths problem, phone number, an essay…), the learner picks what must not go into a public chatbot. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Phân loại danh sách thông tin: thông tin nào không nên nhập vào chatbot công khai.
Sort a list of information: what must not go into a public chatbot.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
6 bước đánh giá tổng kết (assess) · 19 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
6 summative steps · 19 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s12 | C2.5 | Chọn đáp án Choice | Mật khẩu tài khoản game của em |
s13 | C2.5 | Chọn đáp án Choice | Địa chỉ nhà của em |
s14 | C2.5 | Chọn đáp án Choice | Một bài Toán lớp 8 em chưa giải được |
s15 | C2.5 | Chọn đáp án Choice | Số điện thoại của em |
s16 | C2.5 | Chọn đáp án Choice | Một bài văn em viết, chưa có tên thật |
s17 | C2.5 | Tự luận Text | Em muốn nhờ AI sửa một đoạn văn có tên thật và địa chỉ của em. Em sẽ làm gì? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Kể chuyện một bạn dán mật khẩu wifi và địa chỉ nhà vào chatbot để nhờ viết thiệp mời. Tell of a friend pasting a wifi password and home address into a chatbot to write an invitation. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Thảo luận: nội dung gõ vào chatbot có thể đi đâu; thử sửa một prompt để ẩn thông tin cá nhân. Discuss where typed content can go; try editing a prompt to hide personal details. | 4 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Xếp thẻ vào rổ đèn giao thông: Đỏ (không bao giờ), Vàng (ẩn bớt), Xanh (được). Place cards in traffic-light baskets: Red (never), Amber (mask), Green (fine). | 2 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Rút tiêu chí nhận ra thông tin nhạy cảm. Derive the criteria for sensitive information. | 2 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: phân loại danh sách mới và sửa một prompt cho an toàn. Performance Task: sort a new list and fix a prompt to be safe. | 6 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Nhìn lại lịch sử chat của mình: có gì cần dọn? Look at your chat history: anything to clean up? | 2 |
4. IB
| Key concepts | Bản sắc / Identity · Cộng đồng / Communities |
| Global context | Bản sắc & các mối quan hệ / Identities & relationships |
| ATL skills | Tư duy / Thinking · Tự quản lý / Self-management |
| Learner profile | Có nguyên tắc / Principled · Cân bằng / Balanced |
5. Vật liệu / Materials
- Thẻ thông tin: mật khẩu, địa chỉ nhà, đề Toán, số điện thoại, bài văn…
Info cards: password, home address, maths problem, phone number, essay… - Ba rổ đèn giao thông: đỏ, vàng, xanh
Three traffic-light baskets: red, amber, green
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 19 màn hình / Show all 19 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Bạn Quân nhờ chatbot viết thiệp mời sinh nhật. Quân dán luôn mật khẩu wifi và địa chỉ nhà vào để “cho đủ thông tin”. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Em thấy việc này có vấn đề không? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Thông tin nào trong prompt của Quân là nhạy cảm? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Dữ liệu em gõ vào đi qua nhiều nơi: thiết bị, mạng, máy chủ của công ty. Mỗi chặng đều là một điểm cần cẩn trọng. |
| 5 | Khám phá | Thông tin | Chatbot công khai là dịch vụ của một công ty. Nội dung em gõ vào có thể được lưu và xử lý theo chính sách của dịch vụ đó. |
| 6 | Khám phá | Chọn đáp án | Điều nào hợp lý nhất? |
| 7 | Khám phá | Thông tin | Sửa prompt cho an toàn: thay địa chỉ thật bằng “nhà em” và bỏ hẳn mật khẩu. Thiệp vẫn viết được. |
| 8 | Biểu diễn | Thông tin | Đèn giao thông. Đỏ: không bao giờ đưa. Vàng: ẩn bớt hoặc thay bằng ký hiệu. Xanh: được. |
| 9 | Biểu diễn | Phân loại | Thả từng thông tin vào đúng đèn giao thông. |
| 10 | Khái quát | Tự luận | Theo em, thông tin nhạy cảm có đặc điểm gì chung? |
| 11 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: thông tin nhạy cảm là thông tin nếu lộ ra có thể dùng để nhận diện, truy cập hoặc làm hại em hay người khác. |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Mật khẩu tài khoản game của em |
| 13 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Địa chỉ nhà của em |
| 14 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Một bài Toán lớp 8 em chưa giải được |
| 15 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Số điện thoại của em |
| 16 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Một bài văn em viết, chưa có tên thật |
| 17 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Em muốn nhờ AI sửa một đoạn văn có tên thật và địa chỉ của em. Em sẽ làm gì? |
| 18 | Nhìn lại | Tự luận | Có thông tin nào em từng gõ vào chatbot mà bây giờ em muốn rút lại? |
| 19 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin nhận ra thông tin không nên đưa cho AI đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step