Skip to content

Buổi 12 — Ra mắt sản phẩm ​

Lesson 12 — Launch day · WebAI Builder

Guiding Question (Compelling)

Khi người khác dùng sản phẩm của em, em học được gì về sản phẩm — và về chính mình?

When others use my product, what do I learn about the product — and about myself?

1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1) ​

IDOutcomePerformance Task trong khung / Framework task
C4.3Xuất bản được website lên một địa chỉ truy cập công khai.
Publish a website to a public address.
Học sinh triển khai website lên một URL hoặc domain, sau đó gửi link để mentor truy cập từ thiết bị khác.
The learner deploys the site to a URL or domain, then sends the link so the mentor can open it from another device.
C5.3Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI.
Draw a lesson from an experience using AI.
Sau khi AI tạo website sai yêu cầu, học sinh viết reflection: “Mình nhận ra AI làm sai vì mình chưa mô tả rõ đối tượng sử dụng”.
After AI builds a wrong site, the learner writes: “I realised AI got it wrong because I did not describe the audience clearly.”
C5.4Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo.
Propose one concrete change for next time.
Sau khi nhận ra prompt thiếu thông tin, học sinh xác định lần sau sẽ đưa thêm mẫu tham khảo trước khi yêu cầu AI tạo sản phẩm.
After seeing the prompt lacked information, the learner decides to add a reference sample before asking AI to build.

Performance Task của buổi / Lesson performance task: Xuất bản bản cuối, quan sát người dùng thật, rồi viết reflection và bước tiếp theo.
Publish the final version, observe real users, then write a reflection and next step.

2. Evidence & Assessment (bước 2) ​

3 bước đánh giá tổng kết (assess) · 15 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.

3 summative steps · 15 screens · every interaction leaves evidence.

Bước / StepLOLoại / TypeNội dung / Prompt
s11C4.3Liên kết/sản phẩm
Link/artifact
Dán URL công khai của sản phẩm cuối.
s12C5.3Tự luận
Text
Viết reflection cuối: chuyện gì xảy ra, vì sao, và em học được gì.
s13C5.4Tự luận
Text
Đề xuất thay đổi cụ thể cho phiên bản tiếp theo: làm gì, khi nào, thành công trông thế nào.

3. Learning Plan — 120 phút (bước 3) ​

Chặng / PhasePhútCRAHoạt động của mentor / Mentor activityMàn hình / Screens
Gợi mở
Wonder
10CHôm nay là ngày ra mắt: kỳ vọng của em là gì?
It is launch day: what do you expect?
3
Khám phá
Explore
35CKhách mở sản phẩm trên thiết bị của họ; em quan sát mà không giải thích.
Guests open the product on their devices; you watch without explaining.
3
Biểu diễn
Represent
25RGhi lại điều người dùng làm được, vướng ở đâu.
Record what users could do and where they got stuck.
3
Khái quát
Abstract
20ARút một bài học về sản phẩm và một về bản thân.
Draw one lesson about the product and one about yourself.
1
Thiết kế lại
Redesign
20APerformance Task: URL cuối, reflection và thay đổi tiếp theo.
Performance Task: final URL, reflection and next change.
3
Nhìn lại
Reflect
10ANhìn lại 12 buổi của hành trình.
Look back over the 12 lessons.
2

4. IB ​

Key conceptsCộng đồng / Communities · Phát triển / Development
Global contextBiểu đạt cá nhân & văn hóa / Personal & cultural expression
ATL skillsGiao tiếp / Communication · Tự quản lý / Self-management
Learner profileNgười giao tiếp / Communicators · Biết nhìn lại / Reflective · Dám thử / Risk-takers

5. Vật liệu / Materials ​

  • URL công khai sản phẩm
    The product’s public URL
  • Khách mời dùng thử
    Guest testers
  • Phiếu quan sát người dùng
    User observation sheet

6. Màn hình học viên / Learner screens ​

Xem toàn bộ 15 màn hình / Show all 15 screens
#ChặngLoạiNội dung
1Gợi mởThông tinHôm nay là ngày ra mắt. Người thật sẽ mở sản phẩm của em, trên thiết bị của họ.
2Gợi mởChọn đáp ánEm kỳ vọng điều gì nhất?
3Gợi mởBiểu mẫu nhiều ôEm muốn biết điều gì từ khách dùng thử?
4Khám pháThông tinĐể khách tự dùng. Em quan sát và không giải thích gì thêm.
5Khám pháChọn đáp ánKhi khách bị kẹt, em nên làm gì?
6Khám pháSắp thứ tựSắp xếp ngày ra mắt theo đúng trình tự.
7Biểu diễnThông tinQuan sát người dùng thật, rồi quay lại cải tiến: vòng lặp của mọi sản phẩm.
8Biểu diễnThông tinBảng quan sát: Điều khách làm được. Chỗ khách vướng. Điều khách nói.
9Biểu diễnTự luậnĐiền bảng quan sát với ít nhất một khách.
10Khái quátTự luậnBài học: một điều về sản phẩm và một điều về bản thân em.
11 ★Thiết kế lạiLiên kết/sản phẩmDán URL công khai của sản phẩm cuối.
12 ★Thiết kế lạiTự luậnViết reflection cuối: chuyện gì xảy ra, vì sao, và em học được gì.
13 ★Thiết kế lạiTự luậnĐề xuất thay đổi cụ thể cho phiên bản tiếp theo: làm gì, khi nào, thành công trông thế nào.
14Nhìn lạiTự luậnNhìn lại 12 buổi, em thay đổi thế nào trong cách làm việc với AI?
15Nhìn lạiMức tự tinEm tự tin biến một ý tưởng thành sản phẩm web với AI đến mức nào?

★ = bước đánh giá tổng kết / summative step