Giao diện
Buổi 7 — Trôi chảy không có nghĩa là đúng
Lesson 7 — Fluent is not the same as true · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
AI nói đúng hay chỉ nói trôi chảy — làm sao em phân biệt được?
Is AI right, or just fluent — how can I tell?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C2.1 | Kiểm chứng được một thông tin do AI cung cấp bằng nguồn đáng tin cậy. Verify information from AI using a reliable source. | Mẹ nói: “ChatGPT bảo uống nước chanh chữa được bệnh này”. Học sinh tìm nguồn y tế đáng tin cậy để xác minh thông tin. Mum says: “ChatGPT says lemon water cures this illness.” The learner finds a trustworthy medical source to check it. |
Hỗ trợ / Supporting: C2.2
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Tìm nguồn y tế đáng tin cậy để kiểm chứng một lời khuyên của AI và nói lại với người thân.
Find a trustworthy health source to check an AI claim and report back to a relative.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 17 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 17 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s14 | C2.1 | Liên kết/sản phẩm Link/artifact | Dán đường dẫn hoặc tên nguồn y tế đáng tin em tìm được về lời khuyên “nước chanh chữa bệnh”. |
s15 | C2.1 | Tự luận Text | Nguồn đó nói gì, và em sẽ nói gì với mẹ? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Mẹ đưa ra lời khuyên từ ChatGPT về nước chanh; hỏi cả lớp có tin không. Mum quotes ChatGPT on lemon water; ask whether to believe it. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Đọc ngang (lateral reading): mở tab mới tìm nguồn độc lập thay vì đọc lại câu AI. Lateral reading: open new tabs to find independent sources instead of rereading the AI. | 4 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Lập bảng: Tuyên bố | Nguồn kiểm tra | Kết quả (Đúng / Sai / Chưa đủ bằng chứng). Make a table: Claim | Source checked | Result (True / False / Not enough evidence). | 3 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Viết quy trình 3 bước kiểm chứng. Write a 3-step verification routine. | 3 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: kiểm chứng một lời khuyên sức khỏe và báo lại cho mẹ. Performance Task: verify a health tip and report back to Mum. | 2 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Em sẽ kiểm chứng điều gì tuần này? What will you verify this week? | 2 |
4. IB
| Key concepts | Góc nhìn / Perspective · Logic / Logic |
| Global context | Công bằng & phát triển / Fairness & development |
| ATL skills | Nghiên cứu / Research · Tư duy / Thinking |
| Learner profile | Có nguyên tắc / Principled · Người hay hỏi / Inquirers |
5. Vật liệu / Materials
- Máy tính có internet
Computers with internet - Danh sách nguồn: Bộ Y tế, WHO, bệnh viện lớn
Source list: Ministry of Health, WHO, major hospitals - Thẻ “ai viết? dựa trên gì? nguồn khác có đồng ý?”
Cards “who wrote it? based on what? do other sources agree?”
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 17 màn hình / Show all 17 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Mẹ nói: “ChatGPT bảo uống nước chanh chữa được bệnh này đấy con.” |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Em có tin ngay không? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Trước khi kiểm tra, em muốn chắc điều gì? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Đọc ngang: đừng chỉ đọc lại câu AI. Mở tab mới và xem người khác nói gì về cùng điều đó. |
| 5 | Khám phá | Chọn nhiều | Nguồn nào đáng tin để kiểm tra thông tin sức khỏe? (chọn tất cả đáp án đúng) |
| 6 | Khám phá | Thông tin | Ba câu hỏi về nguồn: Ai viết? Họ dựa trên bằng chứng gì? Các nguồn uy tín khác có đồng ý không? |
| 7 | Khám phá | Chọn đáp án | Hai nguồn y tế uy tín nói “chưa có bằng chứng”. Kết luận hợp lý? |
| 8 | Biểu diễn | Thông tin | Lập bảng ba cột: Tuyên bố | Nguồn kiểm tra | Kết quả (Đúng, Sai hoặc Chưa đủ bằng chứng). |
| 9 | Biểu diễn | Sắp thứ tự | Sắp xếp các bước kiểm chứng theo đúng thứ tự. |
| 10 | Biểu diễn | Chọn đáp án | Em hỏi lại ChatGPT “Chắc chưa?” và nó nói “Chắc”. Đó có phải kiểm chứng không? |
| 11 | Khái quát | Tự luận | Viết quy trình 3 bước em dùng để kiểm chứng một thông tin AI đưa ra. |
| 12 | Khái quát | Thông tin | Bốn câu hỏi để kiểm chứng mỗi tuyên bố, em tự hỏi mình mỗi lần. |
| 13 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: Tách tuyên bố. Tìm nguồn độc lập uy tín. Kết luận Đúng, Sai hoặc Chưa đủ bằng chứng. |
| 14 ★ | Thiết kế lại | Liên kết/sản phẩm | Dán đường dẫn hoặc tên nguồn y tế đáng tin em tìm được về lời khuyên “nước chanh chữa bệnh”. |
| 15 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Nguồn đó nói gì, và em sẽ nói gì với mẹ? |
| 16 | Nhìn lại | Tự luận | Tuần này em sẽ kiểm chứng điều gì AI từng nói với em? |
| 17 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin kiểm chứng một thông tin đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step