Giao diện
Buổi 1 — Slides hay Website?
Lesson 1 — Slides or Website? · WebAI Builder
Guiding Question (Compelling)
Ý tưởng của em nên trở thành Slides hay Website — và vì sao?
Should my idea become Slides or a Website — and why?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C4.1 | Lựa chọn được định dạng sản phẩm số phù hợp với mục đích sử dụng. Choose the digital product format that fits the purpose. | Muốn thuyết trình về Văn Miếu thì chọn Slides; muốn bạn bè tự làm Quiz tìm hiểu Văn Miếu thì chọn Website. To present about the Temple of Literature pick Slides; for friends to take a quiz about it pick a Website. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Chọn định dạng cho 3 tình huống và đề xuất định dạng cho ý tưởng dự án riêng.
Choose a format for 3 situations and propose one for your own project idea.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
4 bước đánh giá tổng kết (assess) · 17 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
4 summative steps · 17 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s12 | C4.1 | Chọn đáp án Choice | Giới thiệu bản thân cho trường mới, người xem đọc lúc nào cũng được qua link. |
s13 | C4.1 | Chọn đáp án Choice | Thuyết trình dự án khoa học trong 5 phút. |
s14 | C4.1 | Chọn đáp án Choice | Bạn bè tự luyện từ vựng và xem điểm. |
s15 | C4.1 | Tự luận Text | Ý tưởng sản phẩm của em cho khóa này là gì? Chọn định dạng và giải thích vì sao. |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Hai nhu cầu về Văn Miếu: thuyết trình cho lớp và để bạn tự làm quiz. Có cần cùng một sản phẩm? Two needs about the Temple of Literature: present to class vs. friends take a quiz. Same product? | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Trải nghiệm 4 mẫu sản phẩm; ghi mỗi mẫu hợp với ai và việc gì. Try 4 sample products; note who and what each suits. | 3 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Bảng quyết định: Ai dùng? Làm gì? Có tương tác không? → Định dạng. Decision table: Who uses it? To do what? Interactive? → Format. | 2 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Viết quy tắc chọn định dạng bằng lời của em. Write the format-choosing rule in your own words. | 3 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: 3 tình huống mới và đề xuất cho dự án của em. Performance Task: 3 new situations and a proposal for your project. | 4 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Tôi vừa đổi ý điều gì? What did I change my mind about? | 2 |
4. IB
| Key concepts | Hình thức / Form · Chức năng / Function |
| Global context | Biểu đạt cá nhân & văn hóa / Personal & cultural expression |
| ATL skills | Tư duy / Thinking · Giao tiếp / Communication |
| Learner profile | Người biết suy nghĩ / Thinkers · Dám thử / Risk-takers |
5. Vật liệu / Materials
- 4 mẫu sản phẩm: slides, website quiz, infographic, video ngắn
4 sample products: slides, quiz website, infographic, short video - Thẻ tình huống
Scenario cards
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 17 màn hình / Show all 17 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Em muốn giới thiệu Văn Miếu cho cả lớp. Rồi em muốn bạn bè tự thử sức qua một bài quiz về Văn Miếu. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Hai việc này có cần cùng một loại sản phẩm không? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Em muốn sản phẩm giúp người xem làm gì? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Thử bốn mẫu sản phẩm: slides, website quiz, infographic, video ngắn. Ghi mỗi mẫu giúp ai làm gì. |
| 5 | Khám phá | Chọn đáp án | Em muốn bạn tự trả lời câu hỏi và nhận điểm. Chọn gì? |
| 6 | Khám phá | Chọn đáp án | Em thuyết trình 5 phút trước lớp. Chọn gì? |
| 7 | Biểu diễn | Thông tin | Lập bảng: Ai dùng? Họ làm gì? Có cần tương tác không? Từ đó chọn định dạng. |
| 8 | Biểu diễn | Phân loại | Chọn định dạng cho từng nhu cầu. |
| 9 | Khái quát | Tự luận | Viết quy tắc chọn định dạng sản phẩm của em, bắt đầu từ người dùng. |
| 10 | Khái quát | Thông tin | Sản phẩm tốt bắt đầu từ người dùng, rồi quay lại hỏi họ để cải tiến. |
| 11 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: chọn định dạng từ người dùng và mục đích, không phải từ công cụ em đang thích. |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Giới thiệu bản thân cho trường mới, người xem đọc lúc nào cũng được qua link. |
| 13 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Thuyết trình dự án khoa học trong 5 phút. |
| 14 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Bạn bè tự luyện từ vựng và xem điểm. |
| 15 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Ý tưởng sản phẩm của em cho khóa này là gì? Chọn định dạng và giải thích vì sao. |
| 16 | Nhìn lại | Tự luận | Hôm nay em đổi ý về điều gì? |
| 17 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin chọn đúng định dạng sản phẩm đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step