Skip to content

Competency Framework ​

5 Competencies · 26 Learning Outcomes. Mỗi khóa chọn đúng 10 LO.

5 Competencies · 26 Learning Outcomes. Each course selects exactly 10 LOs.

C1 — Hiểu AI ​

Understanding AI

Essential Question: AI hoạt động như thế nào và làm sao để sử dụng AI phù hợp với tình huống thực tế?

How does AI work, and how do I use it appropriately in real situations?

IDLearning OutcomeAssessment TaskKhóa / Course
C1.1Phân biệt được AI và Generative AI thông qua các ứng dụng trong đời sống.
Distinguish AI from Generative AI through everyday applications.
Cho 6 ví dụ: Google Maps dự báo giao thông, ChatGPT viết truyện, AI nhận diện khuôn mặt, Gemini tạo ảnh… Học sinh phân loại AI/GenAI và giải thích lý do.
Given 6 examples (Google Maps traffic prediction, ChatGPT writing a story, face recognition, Gemini making images…), the learner classifies AI/GenAI and explains why.
AI Teen
C1.2Xác định được công ty phát triển các sản phẩm AI phổ biến.
Identify the companies behind popular AI products.
Khi nghe “ChatGPT là công ty AI lớn nhất thế giới”, học sinh chỉ ra ChatGPT là sản phẩm của OpenAI; Claude thuộc Anthropic; Gemini thuộc Google.
Hearing “ChatGPT is the biggest AI company”, the learner points out ChatGPT is a product of OpenAI; Claude belongs to Anthropic; Gemini to Google.
hỗ trợ / supporting: AI Teen
C1.3Phân biệt được AI Model và AI Application.
Distinguish an AI Model from an AI Application.
Tình huống: “Bố vừa mua ChatGPT Plus, vậy bố đã mua GPT-5 chưa?” Học sinh giải thích sự khác biệt giữa ứng dụng ChatGPT và model mà ứng dụng cung cấp.
Scenario: “Dad just bought ChatGPT Plus — did he buy GPT-5?” The learner explains the difference between the ChatGPT app and the model it offers.
AI Teen
C1.4Giải thích được vai trò của Token trong quá trình sử dụng GenAI.
Explain the role of Tokens when using GenAI.
Khi một công cụ thông báo sử dụng 10.000 tokens, học sinh giải thích token là đơn vị xử lý văn bản của model, không đồng nhất với số từ hoặc số câu hỏi.
When a tool reports 10,000 tokens used, the learner explains a token is the model’s unit of text, not the same as words or number of questions.
AI Teen
C1.5Xác định được nguyên nhân khi gặp giới hạn Quota.
Identify the cause when a Quota limit is hit.
Bố nói: “Antigravity hết quota rồi, không chạy được nữa”. Học sinh đọc thông báo và xác định đang bị giới hạn lượt sử dụng, dung lượng hay loại model.
Dad says: “Antigravity is out of quota.” The learner reads the message and decides whether the limit is on usage count, capacity or model type.
WebAI Builder
C1.6Nhận diện được dấu hiệu AI mất thông tin ngữ cảnh trong hội thoại dài.
Recognise signs that AI has lost context in a long conversation.
Đưa một cuộc hội thoại dài, AI bắt đầu quên yêu cầu ban đầu. Học sinh chỉ ra thông tin nào đã bị mất hoặc không còn được tuân thủ.
Given a long chat where AI starts forgetting the first request, the learner points out which information was lost or no longer followed.
AI Teen

C2 — Lấy con người làm trung tâm & Đạo đức AI ​

Human-Centred & AI Ethics

Essential Question: Làm sao để sử dụng AI một cách có trách nhiệm mà vẫn giữ được khả năng phán đoán độc lập?

How do I use AI responsibly while keeping my own independent judgement?

IDLearning OutcomeAssessment TaskKhóa / Course
C2.1Kiểm chứng được một thông tin do AI cung cấp bằng nguồn đáng tin cậy.
Verify information from AI using a reliable source.
Mẹ nói: “ChatGPT bảo uống nước chanh chữa được bệnh này”. Học sinh tìm nguồn y tế đáng tin cậy để xác minh thông tin.
Mum says: “ChatGPT says lemon water cures this illness.” The learner finds a trustworthy medical source to check it.
AI Teen
C2.2Phát hiện được thông tin không có đủ căn cứ trong câu trả lời của AI.
Spot claims in an AI answer that lack sufficient grounds.
AI khẳng định “90% học sinh sử dụng AI đều học giỏi hơn”. Học sinh chỉ ra khẳng định thiếu nguồn hoặc bằng chứng hỗ trợ.
AI claims “90% of students who use AI do better.” The learner points out the missing source or evidence.
—
C2.3Nhận diện được dấu hiệu nội dung có thể bị tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI.
Recognise signs that content may be AI-generated or edited.
Cho một video người nổi tiếng phát ngôn gây sốc. Học sinh chỉ ra dấu hiệu đáng nghi và xác định cần kiểm tra nguồn gốc trước khi tin hoặc chia sẻ.
Given a video of a celebrity saying something shocking, the learner points out suspicious signs and decides to check the source before believing or sharing.
AI Teen
C2.4Nhận diện được biểu hiện thiên lệch (Algorithmic Bias) trong kết quả AI.
Recognise signs of Algorithmic Bias in AI results.
AI liên tục gợi ý nghề kỹ sư cho nam và nghề giáo viên cho nữ. Học sinh chỉ ra khuôn mẫu giới tính trong câu trả lời.
AI keeps suggesting engineer for boys and teacher for girls. The learner points out the gender stereotype.
AI Teen
C2.5Phân loại được thông tin nhạy cảm không nên cung cấp cho AI công khai.
Classify sensitive information that should not be given to public AI.
Cho danh sách gồm mật khẩu, địa chỉ nhà, đề bài Toán, số điện thoại, bài văn… Học sinh chọn thông tin không nên nhập vào chatbot công khai.
Given a list (password, home address, a maths problem, phone number, an essay…), the learner picks what must not go into a public chatbot.
AI Teen

C3 — Prompting & Đồng sáng tạo ​

Prompting & Co-Creation

Essential Question: Làm sao để biến một ý tưởng hoặc vấn đề thành kết quả mong muốn với sự hỗ trợ của AI?

How do I turn an idea or problem into the result I want with AI’s help?

IDLearning OutcomeAssessment TaskKhóa / Course
C3.1Chủ động đề xuất cách sử dụng AI khi gặp một vấn đề mới phù hợp.
Proactively propose using AI when facing a suitable new problem.
Học sinh muốn cài Obsidian nhưng chưa biết cách. Học sinh đề xuất dùng AI hướng dẫn thay vì bỏ cuộc hoặc chờ mentor.
A learner wants to install Obsidian but does not know how. They propose asking AI for guidance instead of giving up or waiting for the mentor.
hỗ trợ / supporting: WebAI Builder
C3.2Tìm được sản phẩm mẫu phù hợp với mục tiêu sáng tạo.
Find a sample product that fits a creative goal.
Muốn làm website giới thiệu bản thân, học sinh tìm 2–3 website portfolio tham khảo và chọn một mẫu phù hợp.
To build a personal site, the learner finds 2–3 portfolio sites and picks a fitting one.
hỗ trợ / supporting: WebAI Builder
C3.3Mô tả được các đặc điểm của một sản phẩm mẫu để AI có thể tham khảo.
Describe the features of a sample product so AI can reference it.
Cho một website mẫu, học sinh mô tả được bố cục, màu sắc, các thành phần và cách tương tác.
Given a sample website, the learner describes its layout, colours, components and interactions.
WebAI Builder
C3.4Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI.
Write a Brief describing the product requirements for AI.
Học sinh muốn làm website học từ vựng tiếng Anh, viết Brief nêu rõ người dùng, chức năng, nội dung và trải nghiệm mong muốn.
The learner wants an English-vocabulary site and writes a Brief covering users, features, content and desired experience.
WebAI Builder
C3.5Điều chỉnh được Prompt dựa trên kết quả AI trả về.
Adjust a Prompt based on what AI returned.
AI tạo website không có chức năng Quiz như mong muốn. Học sinh bổ sung yêu cầu vào prompt để AI tạo lại đúng hơn.
AI built a site without the Quiz feature. The learner adds the requirement to the prompt so AI rebuilds it correctly.
WebAI Builder
C3.6Lựa chọn được công cụ AI phù hợp với một tác vụ.
Choose the right AI tool for a task.
Cho 3 nhu cầu: giải thích khái niệm, tạo ảnh minh họa, chỉnh sửa code của website. Học sinh chọn công cụ phù hợp và giải thích lựa chọn.
Given 3 needs (explain a concept, make an illustration, edit website code), the learner picks suitable tools and explains why.
—
C3.7Tạo được nội dung bằng GenAI ở ít nhất hai định dạng khác nhau.
Create content with GenAI in at least two formats.
Từ chủ đề “Bảo vệ môi trường”, học sinh tạo một infographic và một đoạn audio bằng công cụ GenAI.
From the topic “Protecting the environment”, the learner makes an infographic and an audio clip with GenAI tools.
—

Lưu ý thiết kế / Design note

C3.4 đánh giá chất lượng yêu cầu đầu vào; C3.5 đánh giá khả năng cải thiện yêu cầu dựa trên phản hồi thực tế. Không gộp thành một LO.

C3.4 assesses input quality; C3.5 assesses improving the request from real feedback. Never merge them into one LO.

C4 — Xây dựng sản phẩm AI ​

AI Products Building

Essential Question: Làm sao để biến ý tưởng thành sản phẩm AI thực sự có thể sử dụng và chia sẻ?

How do I turn an idea into an AI product that people can really use and share?

IDLearning OutcomeAssessment TaskKhóa / Course
C4.1Lựa chọn được định dạng sản phẩm số phù hợp với mục đích sử dụng.
Choose the digital product format that fits the purpose.
Muốn thuyết trình về Văn Miếu thì chọn Slides; muốn bạn bè tự làm Quiz tìm hiểu Văn Miếu thì chọn Website.
To present about the Temple of Literature pick Slides; for friends to take a quiz about it pick a Website.
WebAI Builder
C4.2Tạo được một sản phẩm số có thể sử dụng với sự hỗ trợ của AI.
Create a usable digital product with AI’s help.
Học sinh tạo website Quiz có thể mở trên trình duyệt, hiển thị câu hỏi và nhận câu trả lời.
The learner builds a Quiz website that opens in a browser, shows questions and takes answers.
WebAI Builder
C4.3Xuất bản được website lên một địa chỉ truy cập công khai.
Publish a website to a public address.
Học sinh triển khai website lên một URL hoặc domain, sau đó gửi link để mentor truy cập từ thiết bị khác.
The learner deploys the site to a URL or domain, then sends the link so the mentor can open it from another device.
WebAI Builder
C4.4Cập nhật được một phiên bản sản phẩm dựa trên yêu cầu thay đổi.
Update a product version based on a change request.
Website Quiz ban đầu có 5 câu. Học sinh cập nhật lên 10 câu mà vẫn giữ được chức năng ban đầu.
The Quiz site starts with 5 questions. The learner updates it to 10 while keeping the original features working.
WebAI Builder

Lưu ý thiết kế / Design note

Ở C4.3, domain riêng không bắt buộc: một URL triển khai công khai là đủ; custom domain là mức nâng cao.

For C4.3 a custom domain is not required: a public deploy URL is enough; custom domain is an advanced level.

C5 — Siêu nhận thức ​

Metacognition

Essential Question: Làm sao để tự định hướng việc học, đặt câu hỏi và cải thiện cách học của bản thân?

How do I direct my own learning, ask questions and improve how I learn?

IDLearning OutcomeAssessment TaskKhóa / Course
C5.1Biểu diễn được mối quan hệ giữa các khái niệm bằng Concept Map.
Represent relationships between concepts with a Concept Map.
Học sinh vẽ sơ đồ kết nối OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, đồng thời phân biệt công ty, model và ứng dụng.
The learner draws OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, separating company, model and application.
AI Teen
C5.2Đặt được câu hỏi đào sâu để làm rõ một khái niệm hoặc vấn đề chưa hiểu.
Ask probing questions to clarify an unclear concept or problem.
Khi học về Token, học sinh tự đặt câu hỏi như “Token khác từ ở điểm nào?” hoặc “Tại sao cùng một câu mà số token có thể khác nhau?”.
While learning Tokens the learner asks “How is a token different from a word?” or “Why can one sentence have different token counts?”.
AI Teen
C5.3Rút ra được một bài học từ trải nghiệm sử dụng AI.
Draw a lesson from an experience using AI.
Sau khi AI tạo website sai yêu cầu, học sinh viết reflection: “Mình nhận ra AI làm sai vì mình chưa mô tả rõ đối tượng sử dụng”.
After AI builds a wrong site, the learner writes: “I realised AI got it wrong because I did not describe the audience clearly.”
WebAI Builder
C5.4Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo.
Propose one concrete change for next time.
Sau khi nhận ra prompt thiếu thông tin, học sinh xác định lần sau sẽ đưa thêm mẫu tham khảo trước khi yêu cầu AI tạo sản phẩm.
After seeing the prompt lacked information, the learner decides to add a reference sample before asking AI to build.
WebAI Builder