Skip to content

Assessment & Evidence ​

TL;DR — Every interaction creates an evidence record tagged with course, lesson, step, phase, CRA and Learning Outcome. Auto-graded choices, rubric self-checks and (later) mentor verification combine into a three-state status per LO: not started, developing, secure.

1. Nguyên tắc ​

  • Evidence ở mọi bước: kể cả lần thử sai, kể cả câu tự đánh giá.
  • Evidence gắn LO: bước đánh giá tổng kết khai báo lo; buổi chỉ có một LO thì mọi evidence trong buổi được gắn LO đó.
  • Ba lớp đánh giá: (1) tự động cho câu chọn đáp án; (2) tự kiểm tra rubric cho tự luận/liên kết; (3) mentor xác nhận (giai đoạn 2).

2. Bản ghi evidence ​

Trường / FieldÝ nghĩa / Meaning
courseIdKhóa học / Course
lessonIdBuổi học / Lesson
stepIdMàn hình (bước) / Step
phaseChặng của learning cycle / Learning-cycle phase
craC, R hoặc A / C, R or A
loIdLearning Outcome liên quan / Related Learning Outcome
typeLoại evidence / Evidence type
assessLà bước đánh giá tổng kết hay không / Whether it is a summative step
responseCâu trả lời của learner / The learner’s response
correctĐúng/sai nếu chấm tự động, ngược lại null / Right/wrong if auto-graded, else null
attemptLần thử thứ mấy / Attempt number
tsThời điểm ghi (ISO 8601) / Timestamp (ISO 8601)
  • prediction — Dự đoán / Prediction
  • choice — Lựa chọn có lý do / Choice with reason
  • response — Câu trả lời tự luận / Written response
  • artifact — Sản phẩm / liên kết / Artifact / link
  • reflection — Phản tư / Reflection
  • confidence — Mức tự tin / Confidence

Bản ghi tự luận còn có selfCheck: mảng đúng/sai theo từng tiêu chí rubric. Câu chọn đáp án còn có responseText (đáp án đã chọn, tiếng Việt).

3. Trạng thái LO ​

Trạng tháiĐiều kiện
Chưa bắt đầuChưa có evidence nào ở các bước đánh giá của LO
Đang hình thànhCó evidence nhưng chưa đạt hết các bước
Đã vữngMọi bước assess của LO: câu chọn đáp án đã đúng (ở lần nào cũng được); câu tự luận/liên kết tự kiểm tra đủ các tiêu chí

"Đã vững" luôn đi kèm nhãn Chờ mentor xác nhận ở giai đoạn 1.

4. Rubric tự kiểm tra ​

Mỗi câu tự luận/liên kết có 1–4 tiêu chí ngắn bắt đầu bằng động từ quan sát được ("Nêu…", "Có…", "Nhắc tới…"). Học viên tích những gì đã làm được rồi mới đi tiếp. Mục đích kép: đánh giá và dạy học viên biết thế nào là một câu trả lời tốt (siêu nhận thức, Competency 5).

5. Gợi ý mentor xác nhận (giai đoạn 2) ​

Mentor xem mỗi bước assess của LO với câu trả lời và tự kiểm tra của học viên, rồi chọn Đạt / Cần bổ sung kèm nhận xét. Chỉ khi mentor chọn Đạt, trạng thái "Đã vững" mới chuyển thành "Đã xác nhận".

6. Evidence theo chặng ​

ChặngEvidence điển hình
Gợi mởDự đoán ban đầu
Khám pháCâu trả lời về điều quan sát được
Biểu diễnPhân loại, sơ đồ dạng văn bản (A —nhãn→ B)
Khái quátĐịnh nghĩa bằng lời của học viên
Thiết kế lạiPerformance Task; liên kết sản phẩm
Nhìn lạiPhản tư và mức tự tin 1–5