Giao diện
Buổi 12 — Em là người thầy
Lesson 12 — I am the teacher · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
Em thuyết phục người thân hiểu và dùng AI an toàn bằng cách nào?
How do I help my family understand and use AI safely?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C5.1 | Biểu diễn được mối quan hệ giữa các khái niệm bằng Concept Map. Represent relationships between concepts with a Concept Map. | Học sinh vẽ sơ đồ kết nối OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, đồng thời phân biệt công ty, model và ứng dụng. The learner draws OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, separating company, model and application. |
C5.2 | Đặt được câu hỏi đào sâu để làm rõ một khái niệm hoặc vấn đề chưa hiểu. Ask probing questions to clarify an unclear concept or problem. | Khi học về Token, học sinh tự đặt câu hỏi như “Token khác từ ở điểm nào?” hoặc “Tại sao cùng một câu mà số token có thể khác nhau?”. While learning Tokens the learner asks “How is a token different from a word?” or “Why can one sentence have different token counts?”. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Trình bày cho người thân bằng concept map, đặt câu hỏi đào sâu và ghi lại phản hồi.
Teach a relative with a concept map, ask probing questions and record the response.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
3 bước đánh giá tổng kết (assess) · 14 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
3 summative steps · 14 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s10 | C5.1 | Tự luận Text | Gõ lại concept map em dùng để dạy, dạng A —nhãn→ B. Thêm một khái niệm AI mới mà em chọn. |
s11 | C5.2 | Tự luận Text | Viết 2 câu hỏi đào sâu em đã hỏi người nghe hoặc sẽ hỏi AI sau buổi trình bày. |
s12 | C5.2 | Tự luận Text | Ghi lại phản hồi của người nghe: họ đã hiểu gì và còn hỏi lại điều gì? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Mở màn: hôm nay học sinh là người thầy; hỏi điều khó nhất khi giải thích AI cho người lớn. Opening: today the learner is the teacher; ask what is hardest about explaining AI to adults. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Luyện nói 2 phút cho bạn cùng bàn, dùng concept map. Rehearse 2 minutes with a partner using the concept map. | 2 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Chuẩn bị 1 trang: concept map + 2 luật quan trọng nhất + 1 câu hỏi cho người nghe. Prepare one page: concept map + 2 key rules + 1 question for the listener. | 3 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Cô đọng thông điệp thành 3 câu. Condense the message into 3 sentences. | 1 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Trình bày thật; người nghe điền phiếu phản hồi. Performance Task cho C5.1, C5.2. Present for real; listeners fill the feedback card. Performance Task for C5.1, C5.2. | 3 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Nhìn lại cả hành trình 12 buổi. Look back over the whole 12-lesson journey. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Giao tiếp / Communication · Cộng đồng / Communities |
| Global context | Biểu đạt cá nhân & văn hóa / Personal & cultural expression |
| ATL skills | Giao tiếp / Communication · Xã hội / Social |
| Learner profile | Người giao tiếp / Communicators · Biết quan tâm / Caring · Biết nhìn lại / Reflective |
5. Vật liệu / Materials
- Playbook và concept map của học sinh
The learner’s Playbook and concept map - Phiếu phản hồi cho người nghe
Feedback card for listeners - Khách mời: người thân hoặc bạn bè
Guests: relatives or friends
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 14 màn hình / Show all 14 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Hôm nay em là người thầy. Người học là bố mẹ, anh chị hoặc bạn bè của em. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Điều khó nhất khi giải thích AI cho người lớn là gì? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Em muốn người nghe hiểu được điều gì? Ghi hai ý. |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Luyện nói 2 phút với bạn cùng bàn. Dùng concept map của em để giải thích. |
| 5 | Khám phá | Chọn đáp án | Phần nào của sơ đồ giúp người lớn hiểu nhanh nhất? |
| 6 | Biểu diễn | Thông tin | Chuẩn bị một trang: concept map, hai luật quan trọng nhất trong Playbook, và một câu hỏi dành cho người nghe. |
| 7 | Biểu diễn | Sắp thứ tự | Sắp xếp trình tự buổi trình bày. |
| 8 | Biểu diễn | Chọn đáp án | Vì sao nên chuẩn bị một câu hỏi cho người nghe? |
| 9 | Khái quát | Tự luận | Nói trong 3 câu: điều quan trọng nhất người thân cần biết về AI là gì? |
| 10 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Gõ lại concept map em dùng để dạy, dạng A —nhãn→ B. Thêm một khái niệm AI mới mà em chọn. |
| 11 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Viết 2 câu hỏi đào sâu em đã hỏi người nghe hoặc sẽ hỏi AI sau buổi trình bày. |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Ghi lại phản hồi của người nghe: họ đã hiểu gì và còn hỏi lại điều gì? |
| 13 | Nhìn lại | Tự luận | Sau 12 buổi, điều em tự hào nhất là gì? |
| 14 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin dùng AI có trách nhiệm đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step