Giao diện
Buổi 3 — Bản đồ khái niệm
Lesson 3 — Concept map · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
Làm sao vẽ được một “bản đồ” để không bao giờ nhầm công ty, model và ứng dụng?
How can I draw a “map” so I never confuse company, model and application again?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C5.1 | Biểu diễn được mối quan hệ giữa các khái niệm bằng Concept Map. Represent relationships between concepts with a Concept Map. | Học sinh vẽ sơ đồ kết nối OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, đồng thời phân biệt công ty, model và ứng dụng. The learner draws OpenAI → GPT → ChatGPT; Anthropic → Claude, separating company, model and application. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Vẽ và mô tả concept map có nhãn quan hệ: Google → Gemini và thêm một cặp tự chọn.
Draw and describe a labelled concept map: Google → Gemini plus one pair of your own.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 14 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 14 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s11 | C5.1 | Chọn đáp án Choice | Sơ đồ nào đúng? |
s12 | C5.1 | Tự luận Text | Vẽ trên giấy rồi gõ lại: sơ đồ cho Google → Gemini, và thêm một cặp tự chọn (ví dụ Meta → Llama). Viết dạng: … |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Hai bạn cãi nhau “Gemini của OpenAI” và “Claude của Google”. Cả lớp phán xử. Two friends argue “Gemini is OpenAI’s” and “Claude is Google’s”. Class judges. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Nhóm tự sắp xếp 7 thẻ theo cách riêng, giải thích cách nhóm. Groups sort 7 cards their own way and explain their logic. | 4 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Vẽ mũi tên và viết nhãn quan hệ lên mỗi mũi tên. Draw arrows and write a relationship label on each. | 1 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Rút ra: một concept map tốt có nút, mũi tên có hướng và nhãn. Derive: a good concept map has nodes, directed arrows and labels. | 2 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: sơ đồ mới cho Google → Gemini và một cặp tự chọn. Performance Task: a new map for Google → Gemini plus a self-chosen pair. | 2 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Sơ đồ giúp em nhớ hay giúp em hiểu? Chọn bước tiếp theo. Does the map help you remember or understand? Choose a next step. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Kết nối / Connections · Hệ thống / Systems |
| Global context | Đổi mới khoa học & kỹ thuật / Scientific & technical innovation |
| ATL skills | Tư duy / Thinking · Giao tiếp / Communication |
| Learner profile | Người biết suy nghĩ / Thinkers · Người giao tiếp / Communicators |
5. Vật liệu / Materials
- Thẻ khái niệm
Concept cards - Giấy A3, bút nhiều màu
A3 paper, coloured pens - Mẫu concept map mẫu
A sample concept map
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 14 màn hình / Show all 14 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Minh nói: “Gemini là của OpenAI!” Lan cãi: “Không, Claude là của Google!” |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Ai nói đúng? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Em muốn hỏi thêm điều gì về cuộc cãi nhau này? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Em có 7 thẻ: OpenAI, GPT, ChatGPT, Anthropic, Claude, Google, Gemini. Hãy tự nhóm chúng. |
| 5 | Khám phá | Chọn đáp án | Nhóm của em đã gom theo cách nào? |
| 6 | Khám phá | Thông tin | Giữa các thẻ có mối quan hệ. Công ty “phát triển” model. Model “chạy bên trong” ứng dụng. |
| 7 | Khám phá | Sắp thứ tự | Sắp xếp chuỗi từ lúc làm ra đến lúc em dùng. |
| 8 | Biểu diễn | Điền chỗ trống | Chọn nhãn cho từng mũi tên trong sơ đồ. |
| 9 | Khái quát | Tự luận | Một concept map tốt cần có gì? Viết bằng lời của em. |
| 10 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: nút là khái niệm, mũi tên chỉ hướng, nhãn nói rõ mối quan hệ. Thiếu nhãn thì chỉ là hình vẽ. |
| 11 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Sơ đồ nào đúng? |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Vẽ trên giấy rồi gõ lại: sơ đồ cho Google → Gemini, và thêm một cặp tự chọn (ví dụ Meta → Llama). Viết dạng: A —nhãn→ B. |
| 13 | Nhìn lại | Tự luận | Sơ đồ giúp em nhớ hay giúp em hiểu? Vì sao? |
| 14 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin tự vẽ một concept map mới đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step