Giao diện
Buổi 3 — Viết Brief
Lesson 3 — Writing a Brief · WebAI Builder
Guiding Question (Compelling)
Một Brief như thế nào để AI hiểu em ngay từ lần đầu?
What kind of Brief lets AI understand me the first time?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C3.4 | Viết được Brief mô tả yêu cầu sản phẩm cho AI. Write a Brief describing the product requirements for AI. | Học sinh muốn làm website học từ vựng tiếng Anh, viết Brief nêu rõ người dùng, chức năng, nội dung và trải nghiệm mong muốn. The learner wants an English-vocabulary site and writes a Brief covering users, features, content and desired experience. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Viết Brief 4 ô cho website học từ vựng tiếng Anh.
Write a 4-box Brief for an English-vocabulary website.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 13 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 13 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s10 | C3.4 | Chọn đáp án Choice | Brief: “Quiz 10 câu, nội dung 50 từ bóng đá, nền xanh, có đếm giờ.” Thiếu ô nào? |
s11 | C3.4 | Tự luận Text | Viết Brief cho website học từ vựng tiếng Anh. Có đủ 4 ô: Người dùng, Chức năng, Nội dung, Trải nghiệm. |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Một prompt một dòng cho ra trang trống; tìm nguyên nhân. A one-line prompt gives an empty page; look for causes. | 2 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Gửi prompt một dòng rồi prompt có đủ 4 phần cho Claude Code; so sánh. Send a one-line prompt then a 4-part one to Claude Code; compare. | 2 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Khung Brief 4 ô: Người dùng, Chức năng, Nội dung, Trải nghiệm. The 4-box Brief: Users, Features, Content, Experience. | 3 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Giải thích vì sao Brief tốt tiết kiệm thời gian. Explain why a good Brief saves time. | 2 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: viết Brief cho web học từ vựng. Performance Task: write a Brief for a vocabulary site. | 2 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Ô nào khó viết nhất? Which box was hardest to write? | 2 |
4. IB
| Key concepts | Giao tiếp / Communication · Logic / Logic |
| Global context | Đổi mới khoa học & kỹ thuật / Scientific & technical innovation |
| ATL skills | Giao tiếp / Communication · Tư duy / Thinking |
| Learner profile | Người giao tiếp / Communicators · Người biết suy nghĩ / Thinkers |
5. Vật liệu / Materials
- Mẫu Brief 4 ô
4-box Brief template - Máy có Claude Code
Computers with Claude Code
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 13 màn hình / Show all 13 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Em gõ: “Làm website học từ vựng.” AI trả về một trang gần như trống. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Vì sao kết quả nghèo nàn? |
| 3 | Khám phá | Thông tin | Thử với Claude Code: gửi prompt một dòng. Rồi gửi lại prompt có người dùng, chức năng, nội dung, trải nghiệm. |
| 4 | Khám phá | Phân loại | Phân loại từng nhu cầu vào đúng ô của Brief. |
| 5 | Biểu diễn | Thông tin | Brief 4 ô: Người dùng. Chức năng. Nội dung. Trải nghiệm mong muốn. |
| 6 | Biểu diễn | Chọn đáp án | “Có quiz 10 câu, chấm điểm cuối bài” thuộc ô nào? |
| 7 | Biểu diễn | Chọn đáp án | “Học sinh lớp 8 muốn nhớ 20 từ mới mỗi tuần” thuộc ô nào? |
| 8 | Khái quát | Tự luận | Vì sao một Brief rõ ràng giúp em tiết kiệm thời gian? |
| 9 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: Brief tốt đặt người dùng lên đầu, rồi chức năng, nội dung, trải nghiệm. Mỗi ô đều cụ thể. |
| 10 ★ | Thiết kế lại | Chọn đáp án | Brief: “Quiz 10 câu, nội dung 50 từ bóng đá, nền xanh, có đếm giờ.” Thiếu ô nào? |
| 11 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Viết Brief cho website học từ vựng tiếng Anh. Có đủ 4 ô: Người dùng, Chức năng, Nội dung, Trải nghiệm. |
| 12 | Nhìn lại | Tự luận | Ô nào khó viết nhất và vì sao? |
| 13 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin viết một Brief cho AI đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step