Giao diện
Buổi 11 — Luật chơi AI của riêng em
Lesson 11 — My own AI playbook · AI Teen
Guiding Question (Compelling)
Luật chơi AI của riêng mình sẽ được viết như thế nào để mình thật sự làm theo?
How do I write my own AI rules so that I will really follow them?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C1.3 | Phân biệt được AI Model và AI Application. Distinguish an AI Model from an AI Application. | Tình huống: “Bố vừa mua ChatGPT Plus, vậy bố đã mua GPT-5 chưa?” Học sinh giải thích sự khác biệt giữa ứng dụng ChatGPT và model mà ứng dụng cung cấp. Scenario: “Dad just bought ChatGPT Plus — did he buy GPT-5?” The learner explains the difference between the ChatGPT app and the model it offers. |
C1.6 | Nhận diện được dấu hiệu AI mất thông tin ngữ cảnh trong hội thoại dài. Recognise signs that AI has lost context in a long conversation. | Đưa một cuộc hội thoại dài, AI bắt đầu quên yêu cầu ban đầu. Học sinh chỉ ra thông tin nào đã bị mất hoặc không còn được tuân thủ. Given a long chat where AI starts forgetting the first request, the learner points out which information was lost or no longer followed. |
C2.1 | Kiểm chứng được một thông tin do AI cung cấp bằng nguồn đáng tin cậy. Verify information from AI using a reliable source. | Mẹ nói: “ChatGPT bảo uống nước chanh chữa được bệnh này”. Học sinh tìm nguồn y tế đáng tin cậy để xác minh thông tin. Mum says: “ChatGPT says lemon water cures this illness.” The learner finds a trustworthy medical source to check it. |
C2.5 | Phân loại được thông tin nhạy cảm không nên cung cấp cho AI công khai. Classify sensitive information that should not be given to public AI. | Cho danh sách gồm mật khẩu, địa chỉ nhà, đề bài Toán, số điện thoại, bài văn… Học sinh chọn thông tin không nên nhập vào chatbot công khai. Given a list (password, home address, a maths problem, phone number, an essay…), the learner picks what must not go into a public chatbot. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Viết Personal AI Playbook gồm 4 luật gắn với 4 LO đã học.
Write a Personal AI Playbook of 4 rules tied to 4 learned LOs.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
4 bước đánh giá tổng kết (assess) · 13 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
4 summative steps · 13 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s08 | C1.3 | Tự luận Text | Luật 1 — Model và ứng dụng: khi chọn hoặc nói về một công cụ AI, em làm gì và vì sao? |
s09 | C1.6 | Tự luận Text | Luật 2 — Chat dài: khi hội thoại dài ra, em làm gì và vì sao? |
s10 | C2.1 | Tự luận Text | Luật 3 — Kiểm chứng: khi AI đưa một thông tin quan trọng, em làm gì và vì sao? |
s11 | C2.5 | Tự luận Text | Luật 4 — Thông tin nhạy cảm: trước khi gõ vào chatbot, em làm gì và vì sao? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Giới thiệu dự án cuối khóa: Playbook; hỏi “luật tốt là luật thế nào?”. Introduce the capstone: the Playbook; ask “what makes a good rule?”. | 2 |
| Khám phá Explore | 35 | C | Học sinh mở lại hồ sơ evidence, chọn điều bất ngờ nhất. Learners reopen their evidence portfolio and pick the biggest surprise. | 2 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Khuôn mỗi luật: Khi nào — Em làm gì — Vì sao. Rule template: When — I do — Because. | 2 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Chọn 4 chủ đề luật gắn với 4 LO. Choose 4 rule topics tied to 4 LOs. | 1 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: viết 4 luật, mentor góp ý. Performance Task: write 4 rules; mentor gives feedback. | 4 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Chọn luật khó giữ nhất và lên kế hoạch. Pick the hardest rule to keep and plan for it. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Sáng tạo / Creativity · Giao tiếp / Communication |
| Global context | Công bằng & phát triển / Fairness & development |
| ATL skills | Tự quản lý / Self-management · Giao tiếp / Communication |
| Learner profile | Có nguyên tắc / Principled · Biết nhìn lại / Reflective |
5. Vật liệu / Materials
- Hồ sơ evidence của chính học sinh
The learner’s own evidence portfolio - Mẫu trang Playbook
Playbook page template
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 13 màn hình / Show all 13 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Hôm nay em viết “Luật chơi AI của riêng em”. Bốn luật ngắn, dựa trên chính điều em đã trải nghiệm. |
| 2 | Gợi mở | Chọn nhiều | Một luật tốt có những đặc điểm nào? (chọn tất cả đáp án đúng) |
| 3 | Khám phá | Thông tin | Mở lại hồ sơ evidence của em (mục Hồ sơ). Xem lại các câu trả lời và sơ đồ em đã tạo. |
| 4 | Khám phá | Tự luận | Điều bất ngờ nhất em đã học được trong 10 buổi qua là gì? |
| 5 | Biểu diễn | Thông tin | Khuôn mỗi luật có ba phần: Khi nào — Em làm gì — Vì sao. |
| 6 | Biểu diễn | Chọn đáp án | Luật nào có đủ ba phần? |
| 7 | Khái quát | Thông tin | Bốn luật của em: (1) model và ứng dụng, (2) chat dài và ngữ cảnh, (3) kiểm chứng thông tin, (4) thông tin nhạy cảm. |
| 8 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Luật 1 — Model và ứng dụng: khi chọn hoặc nói về một công cụ AI, em làm gì và vì sao? |
| 9 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Luật 2 — Chat dài: khi hội thoại dài ra, em làm gì và vì sao? |
| 10 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Luật 3 — Kiểm chứng: khi AI đưa một thông tin quan trọng, em làm gì và vì sao? |
| 11 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Luật 4 — Thông tin nhạy cảm: trước khi gõ vào chatbot, em làm gì và vì sao? |
| 12 | Nhìn lại | Tự luận | Luật nào khó giữ nhất? Em sẽ nhắc mình bằng cách nào? |
| 13 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin làm theo Playbook của mình đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step