Giao diện
Buổi 6 — Sửa prompt
Lesson 6 — Fixing the prompt · WebAI Builder
Guiding Question (Compelling)
AI làm sai — lỗi tại AI hay tại câu em hỏi?
AI got it wrong — is it AI’s fault or my question’s?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C3.5 | Điều chỉnh được Prompt dựa trên kết quả AI trả về. Adjust a Prompt based on what AI returned. | AI tạo website không có chức năng Quiz như mong muốn. Học sinh bổ sung yêu cầu vào prompt để AI tạo lại đúng hơn. AI built a site without the Quiz feature. The learner adds the requirement to the prompt so AI rebuilds it correctly. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Bổ sung yêu cầu vào prompt để AI tạo lại đúng hơn, rồi so sánh kết quả.
Add missing requirements to the prompt so AI rebuilds more accurately, then compare.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 18 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 18 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s15 | C3.5 | Tự luận Text | Viết Prompt v2: giữ phần đúng, thêm Quiz, và sửa nền cho dễ đọc. |
s16 | C3.5 | Tự luận Text | Chạy Prompt v2 với Claude Code. Kết quả đúng hơn ở điểm nào, và còn thiếu gì? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Trình chiếu website AI tạo nhưng không có Quiz. Show a website AI built without the Quiz. | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | So sánh prompt v1 và v2; thử sửa với Claude Code. Compare prompt v1 and v2; try fixing with Claude Code. | 4 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Bảng lặp: Prompt v1 → Kết quả → Thiếu gì → Prompt v2. Iteration table: Prompt v1 → Result → Gap → Prompt v2. | 3 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Rút ra công thức sửa prompt. Derive a recipe for fixing prompts. | 3 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: viết prompt v2 và chạy thử. Performance Task: write prompt v2 and run it. | 3 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Điều em sẽ làm ngay trong lần hỏi đầu. What you will do in your very first prompt next time. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Thay đổi / Change · Giao tiếp / Communication |
| Global context | Đổi mới khoa học & kỹ thuật / Scientific & technical innovation |
| ATL skills | Tư duy / Thinking · Giao tiếp / Communication |
| Learner profile | Biết nhìn lại / Reflective · Dám thử / Risk-takers |
5. Vật liệu / Materials
- Một website do AI tạo thiếu Quiz
A website built by AI that lacks the Quiz - Bảng so sánh v1 và v2
A v1 vs v2 comparison sheet
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 18 màn hình / Show all 18 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Em nhờ Claude Code làm website học từ vựng. Nó làm xong, nhưng không có chức năng Quiz. |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Lỗi tại ai? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Theo em, prompt v1 thiếu những thông tin nào? |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Một prompt tốt có bốn phần. Prompt v2 đã thêm phần nào? |
| 5 | Khám phá | Thông tin | Prompt v1: “Làm website học từ vựng.” Prompt v2 thêm: “Có quiz 5 câu trắc nghiệm, chấm điểm cuối bài.” |
| 6 | Khám phá | Chọn đáp án | Điều gì làm v2 tốt hơn? |
| 7 | Khám phá | Chọn đáp án | Cách sửa prompt tốt nhất là gì? |
| 8 | Biểu diễn | Thông tin | Bảng lặp: Prompt v1. Kết quả. Thiếu gì. Prompt v2. |
| 9 | Biểu diễn | Sắp thứ tự | Sắp xếp một vòng sửa prompt theo đúng thứ tự. |
| 10 | Biểu diễn | Chọn đáp án | Mỗi vòng sửa nên đổi bao nhiêu thứ? |
| 11 | Khái quát | Tự luận | Viết công thức ngắn để sửa một prompt khi kết quả chưa đúng. |
| 12 | Khái quát | Thông tin | Khi AI làm sai, nguyên nhân có thể nằm ở nhiều chỗ: câu hỏi, dữ liệu, cài đặt, hoặc cách kiểm tra. |
| 13 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: nhìn kết quả, chỉ ra điều thiếu, bổ sung vào prompt, chạy lại, so sánh. |
| 14 | Thiết kế lại | Thông tin | Claude Code tạo website từ vựng nhưng không có Quiz, và nền quá tối khó đọc. |
| 15 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Viết Prompt v2: giữ phần đúng, thêm Quiz, và sửa nền cho dễ đọc. |
| 16 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Chạy Prompt v2 với Claude Code. Kết quả đúng hơn ở điểm nào, và còn thiếu gì? |
| 17 | Nhìn lại | Tự luận | Lần sau, em sẽ đưa thông tin gì vào prompt ngay từ đầu? |
| 18 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin sửa prompt dựa trên kết quả đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step