Giao diện
Buổi 8 — Lần sau, cụ thể là gì?
Lesson 8 — Next time, specifically · WebAI Builder
Guiding Question (Compelling)
Lần sau em sẽ làm khác ở đâu — và cụ thể đến mức nào?
Where exactly will I do things differently next time?
1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1)
| ID | Outcome | Performance Task trong khung / Framework task |
|---|---|---|
C5.4 | Đề xuất được một thay đổi cụ thể cho lần thực hiện tiếp theo. Propose one concrete change for next time. | Sau khi nhận ra prompt thiếu thông tin, học sinh xác định lần sau sẽ đưa thêm mẫu tham khảo trước khi yêu cầu AI tạo sản phẩm. After seeing the prompt lacked information, the learner decides to add a reference sample before asking AI to build. |
Performance Task của buổi / Lesson performance task: Đề xuất một thay đổi cụ thể và thử áp dụng vào Brief.
Propose one concrete change and try it in the Brief.
2. Evidence & Assessment (bước 2)
2 bước đánh giá tổng kết (assess) · 15 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.
2 summative steps · 15 screens · every interaction leaves evidence.
| Bước / Step | LO | Loại / Type | Nội dung / Prompt |
|---|---|---|---|
s12 | C5.4 | Tự luận Text | Từ reflection buổi 7, đề xuất một thay đổi cụ thể cho lần sau. |
s13 | C5.4 | Tự luận Text | Áp dụng thay đổi vào Brief của em ngay bây giờ. Brief mới khác ở đâu? |
3. Learning Plan — 120 phút (bước 3)
| Chặng / Phase | Phút | CRA | Hoạt động của mentor / Mentor activity | Màn hình / Screens |
|---|---|---|---|---|
| Gợi mở Wonder | 10 | C | Phản tư kiểu “lần sau mình sẽ cẩn thận hơn”: đủ cụ thể chưa? The reflection “next time I’ll be more careful”: specific enough? | 3 |
| Khám phá Explore | 35 | C | So sánh hai cách viết thay đổi. Compare two ways of writing a change. | 2 |
| Biểu diễn Represent | 25 | R | Khung: làm gì — khi nào — dấu hiệu thành công. Frame: do what — when — success sign. | 3 |
| Khái quát Abstract | 20 | A | Viết tiêu chí cho một thay đổi tốt. Write the criteria for a good change. | 3 |
| Thiết kế lại Redesign | 20 | A | Performance Task: thay đổi cụ thể và thử ngay vào Brief. Performance Task: a concrete change tested immediately in the Brief. | 2 |
| Nhìn lại Reflect | 10 | A | Đặt lịch kiểm tra thay đổi. Schedule a check on the change. | 2 |
4. IB
| Key concepts | Thay đổi / Change · Phát triển / Development |
| Global context | Bản sắc & các mối quan hệ / Identities & relationships |
| ATL skills | Tự quản lý / Self-management · Tư duy / Thinking |
| Learner profile | Biết nhìn lại / Reflective · Dám thử / Risk-takers |
5. Vật liệu / Materials
- Reflection của học sinh từ buổi 7
The learner’s reflection from lesson 7 - Thẻ “làm gì — khi nào — dấu hiệu thành công”
Cards “do what — when — success sign”
6. Màn hình học viên / Learner screens
Xem toàn bộ 15 màn hình / Show all 15 screens
| # | Chặng | Loại | Nội dung |
|---|---|---|---|
| 1 | Gợi mở | Thông tin | Nhiều bạn viết: “Lần sau mình sẽ cẩn thận hơn.” |
| 2 | Gợi mở | Chọn đáp án | Câu đó đã đủ cụ thể chưa? |
| 3 | Gợi mở | Biểu mẫu nhiều ô | Viết hai thay đổi cụ thể hơn cho câu “cẩn thận hơn”. |
| 4 | Khám phá | Thông tin | Hai cách viết. A: “Cẩn thận hơn.” B: “Trước khi nhờ AI, mình dán một website mẫu và ghi rõ người dùng là ai.” |
| 5 | Khám phá | Chọn đáp án | Điểm khác nhau quan trọng nhất? |
| 6 | Biểu diễn | Thông tin | Mỗi lần sửa là một phiên bản: ghi rõ đổi gì để có thể quay lại nếu cần. |
| 7 | Biểu diễn | Thông tin | Khung ba phần: Làm gì. Khi nào. Dấu hiệu thành công. |
| 8 | Biểu diễn | Chọn đáp án | “Lần sau thêm mẫu tham khảo.” Còn thiếu phần nào? |
| 9 | Khái quát | Tự luận | Theo em, một thay đổi cụ thể cho lần sau cần những gì? |
| 10 | Khái quát | Thông tin | Nói gọn: một thay đổi tốt trả lời được ba câu hỏi: làm gì, khi nào, thành công trông như thế nào. |
| 11 | Khái quát | Sắp thứ tự | Sắp xếp các bước để có một thay đổi cụ thể. |
| 12 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Từ reflection buổi 7, đề xuất một thay đổi cụ thể cho lần sau. |
| 13 ★ | Thiết kế lại | Tự luận | Áp dụng thay đổi vào Brief của em ngay bây giờ. Brief mới khác ở đâu? |
| 14 | Nhìn lại | Tự luận | Khi nào em sẽ kiểm tra xem thay đổi này có hiệu quả không? |
| 15 | Nhìn lại | Mức tự tin | Em tự tin đề xuất thay đổi cụ thể đến mức nào? |
★ = bước đánh giá tổng kết / summative step