Skip to content

Buổi 1 — AI hay Generative AI? ​

Lesson 1 — AI or Generative AI? · AI Teen

Guiding Question (Compelling)

Google Maps và ChatGPT đều được gọi là “AI” — vậy chúng giống hay khác nhau?

Google Maps and ChatGPT are both called “AI” — are they the same or different?

1. Learning Outcomes (Backward Design — bước 1) ​

IDOutcomePerformance Task trong khung / Framework task
C1.1Phân biệt được AI và Generative AI thông qua các ứng dụng trong đời sống.
Distinguish AI from Generative AI through everyday applications.
Cho 6 ví dụ: Google Maps dự báo giao thông, ChatGPT viết truyện, AI nhận diện khuôn mặt, Gemini tạo ảnh… Học sinh phân loại AI/GenAI và giải thích lý do.
Given 6 examples (Google Maps traffic prediction, ChatGPT writing a story, face recognition, Gemini making images…), the learner classifies AI/GenAI and explains why.

Performance Task của buổi / Lesson performance task: Phân loại 6 ví dụ thành AI hoặc GenAI và giải thích lý do cho ít nhất một ví dụ.
Sort 6 examples into AI or GenAI and justify at least one.

2. Evidence & Assessment (bước 2) ​

7 bước đánh giá tổng kết (assess) · 21 màn hình · mọi tương tác đều ghi evidence.

7 summative steps · 21 screens · every interaction leaves evidence.

Bước / StepLOLoại / TypeNội dung / Prompt
s13C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 1. Nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại.
s14C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 2. ChatGPT viết một truyện ngắn.
s15C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 3. Google Maps dự báo kẹt xe.
s16C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 4. Một app tạo nhạc nền từ mô tả của em.
s17C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 5. YouTube gợi ý video tiếp theo.
s18C1.1Chọn đáp án
Choice
Ví dụ 6. Gemini tạo ảnh từ một câu mô tả.
s19C1.1Tự luận
Text
Chọn một ví dụ ở trên và giải thích vì sao em xếp nó như vậy.

3. Learning Plan — 120 phút (bước 3) ​

Chặng / PhasePhútCRAHoạt động của mentor / Mentor activityMàn hình / Screens
Gợi mở
Wonder
10CMentor kể: sáng nay mình vừa dùng Maps vừa nhờ ChatGPT làm thơ — cả hai đều “AI”. Hỏi cả lớp đoán.
Mentor shares: this morning I used Maps and asked ChatGPT for a poem — both “AI”. Class predicts.
3
Khám phá
Explore
35CHai trạm thực hành: (1) nhờ Claude viết thơ 2 lần; (2) xem Maps gợi ý đường. Nhóm ghi lại điều quan sát được.
Two stations: (1) ask Claude for a poem twice; (2) watch Maps suggest a route. Groups log observations.
4
Biểu diễn
Represent
25RNhóm vẽ bảng 2 cột “dự đoán/phân loại” và “tạo nội dung mới”, dán thẻ ví dụ vào.
Groups draw a two-column board “predict/classify” vs “create new content” and place example cards.
2
Khái quát
Abstract
20AMỗi em viết một câu định nghĩa bằng lời mình, rồi so với cách nói gọn của mentor.
Each learner writes a one-sentence definition, then compares with the mentor’s concise version.
3
Thiết kế lại
Redesign
20APerformance Task: phân loại 6 ví dụ mới và giải thích lý do.
Performance Task: classify 6 new examples and explain why.
7
Nhìn lại
Reflect
10AQuay lại dự đoán ban đầu: còn đúng không? Chấm mức tự tin.
Revisit the first prediction: still true? Rate confidence.
2

4. IB ​

Key conceptsChức năng / Function · Hình thức / Form
Global contextĐổi mới khoa học & kỹ thuật / Scientific & technical innovation
ATL skillsTư duy / Thinking
Learner profileNgười hay hỏi / Inquirers · Người biết suy nghĩ / Thinkers

5. Vật liệu / Materials ​

  • Điện thoại có Google Maps
    Phone with Google Maps
  • Claude (chat hoặc Claude Code)
    Claude (chat or Claude Code)
  • Thẻ 6 ví dụ in sẵn
    6 printed example cards
  • Bảng 2 cột
    Two-column board

6. Màn hình học viên / Learner screens ​

Xem toàn bộ 21 màn hình / Show all 21 screens
#ChặngLoạiNội dung
1Gợi mởThông tinSáng nay em dùng Google Maps để đi học. Rồi em nhờ ChatGPT viết một bài thơ. Cả hai đều được gọi là “AI”.
2Gợi mởChọn đáp ánTheo em, hai việc này có cùng một kiểu không?
3Gợi mởBiểu mẫu nhiều ôTrước khi thử, em muốn tìm hiểu điều gì về AI?
4Khám pháThông tinThử 1: nhờ Claude “Viết 4 dòng thơ về cơn mưa”. Rồi hỏi lại y hệt một lần nữa.
5Khám pháChọn đáp ánLần hỏi thứ hai, điều gì xảy ra?
6Khám pháThông tinThử 2: mở Google Maps, xem đường về nhà. Nó cho em thời gian đi và chọn tuyến, dựa trên dữ liệu giao thông.
7Khám pháChọn đáp ánMaps khác Claude ở điểm nào?
8Biểu diễnThông tinVẽ bảng hai cột. Cột trái: AI dự đoán hoặc phân loại. Cột phải: Generative AI tạo ra nội dung mới.
9Biểu diễnPhân loạiXếp từng ví dụ vào đúng cột của bảng.
10Khái quátTự luậnBằng lời của em: Generative AI khác AI “thông thường” ở điểm nào?
11Khái quátThông tinNói gọn: GenAI là một nhánh của AI, chuyên tạo ra văn bản, ảnh, âm thanh hay code mới thay vì chỉ phân loại hay dự đoán.
12Khái quátChọn nhiềuDấu hiệu nào cho thấy một hệ thống là Generative AI? (chọn tất cả đáp án đúng)
13 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 1. Nhận diện khuôn mặt để mở khóa điện thoại.
14 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 2. ChatGPT viết một truyện ngắn.
15 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 3. Google Maps dự báo kẹt xe.
16 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 4. Một app tạo nhạc nền từ mô tả của em.
17 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 5. YouTube gợi ý video tiếp theo.
18 ★Thiết kế lạiChọn đáp ánVí dụ 6. Gemini tạo ảnh từ một câu mô tả.
19 ★Thiết kế lạiTự luậnChọn một ví dụ ở trên và giải thích vì sao em xếp nó như vậy.
20Nhìn lạiTự luậnNhìn lại câu dự đoán đầu buổi: em muốn sửa điều gì?
21Nhìn lạiMức tự tinEm tự tin phân biệt AI và GenAI đến mức nào?

★ = bước đánh giá tổng kết / summative step